Chuyển đến nội dung

那么

nà me 4–5

Vì thế; trong trường hợp đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán那 · 么
  • 2âm tiếtnà me
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 164

Từ loại: r,c

Các chữ Hán trong từ

  • 那nà7 nétHSK 1
  • 么me3 nétHSK 1phồn thể 幺

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 没那么冷。

    Không lạnh lắm đâu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 不是那么远。

    Không xa lắm đâu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 那么. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi