Chuyển đến nội dung

银牌

yín pái 2–2

huy chương bạc

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán银 · 牌
  • 2âm tiếtyín pái
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 21.103

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 银yín11 nétHSK 2phồn thể 銀
  • 牌pái12 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她在比赛中获得了一枚银牌。

    Cô đã giành được huy chương bạc trong cuộc thi.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 银牌. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi