Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yin”
47 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyin. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 11 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 47những từ bắt đầu bằng "yin"
- 11với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng in · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 13
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 27
- thanh điệu thứ 4 5
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 因为yīn wèiHSK 2
bởi vì; vì
- 因此yīn cǐHSK 3
vì điều đó; kết quả là
- 音乐yīn yuèHSK 2
âm nhạc
- 银行yín hángHSK 2
ngân hàng
- 引起yǐn qǐHSK 4
to give rise to; to lead to; to cause; to arouse
- 印象yìn xiàngHSK 3
ấn tượng
- 音乐会yīn yuè huìHSK 2
buổi hòa nhạc
- 音节yīn jiéHSK 2
âm tiết
- 银牌yín páiHSK 3
huy chương bạc
- 阴天yīn tiānHSK 2
ngày nhiều mây; trời nhiều mây
- 银行卡yín háng kǎHSK 2
thẻ ngân hàng; thẻ ATM
Tất cả 47 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 因 | yīn | p,c,g | cause; reason; because nguồn tiếng anh | |
| 2 | 印 | yìn | v,b,g | to print; to mark; to engrave; a seal; a print; a stamp; a mark; a trace; image nguồn tiếng anh | |
| 3 | 银 | yín | b,g,n | bạc; Tiền bạc | |
| 4 | 因素 | yīn sù | n | element; factor nguồn tiếng anh | |
| 5 | 引 | yǐn | v | to draw (e.g. a bow); to pull; to stretch sth; to extend; to lengthen; to involve or implicate in; to attract; to lead; to guide; to leave; to provide evidence or justification for; old unit of distance equal to 10 丈, one-thirtieth of a km or 33.33 meters nguồn tiếng anh | |
| 6 | 引发 | yǐn fā | v | to lead to; to trigger; to initiate; to cause; to evoke (emotions) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 饮料 | yǐn liào | n | drink; beverage nguồn tiếng anh | |
| 8 | 引导 | yǐn dǎo | v,vn | to guide; to lead (around); to conduct; to boot; introduction; primer nguồn tiếng anh | |
| 9 | 隐藏 | yǐn cáng | v | to hide; to conceal; to mask; to shelter; to harbor (i.e. keep sth hidden); to hide oneself; to lie low; to nestle; hidden; implicit; private; covert; recessed (lighting) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 阴 | yīn | a,g,ad,b | âm u; nhiều mây; âm (âm dương); âm (điện) | |
| 11 | 引擎 | yǐn qíng | n | engine (loanword) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 阴谋 | yīn móu | n,v | to conspire; to plot; a conspiracy; a plot nguồn tiếng anh | |
| 13 | 阴影 | yīn yǐng | n | (lit. and fig.) shadow nguồn tiếng anh | |
| 14 | 饮食 | yǐn shí | n | eating and drinking; food and drink; diet nguồn tiếng anh | |
| 15 | 隐瞒 | yǐn mán | v,vn | to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth nguồn tiếng anh | |
| 16 | 隐私 | yǐn sī | n | secrets; private business; privacy nguồn tiếng anh | |
| 17 | 瘾 | yǐn | n,g | addiction; craving nguồn tiếng anh | |
| 18 | 引用 | yǐn yòng | v,vn | to quote; to cite; to recommend; to appoint; (computing) reference nguồn tiếng anh | |
| 19 | 引进 | yǐn jìn | v | to recommend; to introduce (from outside) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 阴性 | yīn xìng | n | negative; feminine nguồn tiếng anh | |
| 21 | 音响 | yīn xiǎng | n | sound; acoustics; audio; hi-fi system; stereo sound system; abbr. for 组合音响 nguồn tiếng anh | |
| 22 | 隐形 | yǐn xíng | b | invisible nguồn tiếng anh | |
| 23 | 印刷 | yìn shuā | vn,v | to print; printing nguồn tiếng anh | |
| 24 | 引领 | yǐn lǐng | to crane one's neck; to await eagerly; to lead; to show the way nguồn tiếng anh | ||
| 25 | 因而 | yīn ér | c | therefore; as a result; thus; and as a result, ... nguồn tiếng anh | |
| 26 | 引人注目 | yǐn rén zhù mù | v | to attract attention; eye-catching; conspicuous nguồn tiếng anh | |
| 27 | 隐蔽 | yǐn bì | a,v | to conceal; to hide; covert; under cover nguồn tiếng anh | |
| 28 | 引入 | yǐn rù | v | to draw into; to pull into; to introduce nguồn tiếng anh | |
| 29 | 引诱 | yǐn yòu | v,vn | to coerce (sb into doing sth bad); to lure (into a trap); to seduce nguồn tiếng anh | |
| 30 | 隐患 | yǐn huàn | n | a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface nguồn tiếng anh | |
| 31 | 阴暗 | yīn àn | a,v | dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal; gloomy; somber; murky; shadowy (side) nguồn tiếng anh | |
| 32 | 隐身 | yǐn shēn | v | to hide oneself; invisible (person or online status) nguồn tiếng anh | |
| 33 | 音量 | yīn liàng | n | loudness; volume nguồn tiếng anh | |
| 34 | 饮水 | yǐn shuǐ | n,v | drinking water nguồn tiếng anh | |
| 35 | 音像 | yīn xiàng | n | audio and video; audiovisual nguồn tiếng anh | |
| 36 | 印章 | yìn zhāng | n | seal; signet; chop; stamp nguồn tiếng anh | |
| 37 | 银幕 | yín mù | n | movie screen nguồn tiếng anh | |
| 38 | 饮用水 | yǐn yòng shuǐ | n | drinking water; potable water nguồn tiếng anh | |
| 39 | 隐约 | yǐn yuē | z | vague; faint; indistinct nguồn tiếng anh | |
| 40 | 印证 | yìn zhèng | v,vn | to confirm; to corroborate; to verify; proof; evidence nguồn tiếng anh | |
| 41 | 隐性 | yǐn xìng | b | hidden; crypto-; recessive (gene) nguồn tiếng anh | |
| 42 | 引人入胜 | yǐn rén rù shèng | v | to enchant; fascinating nguồn tiếng anh | |
| 43 | 殷勤 | yīn qín | a,ad | politely; solicitously; eagerly attentive nguồn tiếng anh | |
| 44 | 隐情 | yǐn qíng | n | sth one wishes to keep secret; ulterior motive; a subject best avoided nguồn tiếng anh | |
| 45 | 因人而异 | yīn rén ér yì | v | varying from person to person (idiom); different for each individual nguồn tiếng anh | |
| 46 | 引经据典 | yǐn jīng jù diǎn | l | lit. to quote the classics; to quote chapter and verse (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 47 | 印刷术 | yìn shuā shù | n | printing; printing technology nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.