Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “cong”
19 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtcong. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 19những từ bắt đầu bằng "cong"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng ong · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 3
- thanh điệu thứ 2 16
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 从来cóng láiHSK 3
luôn luôn; từ rất lâu rồi; không bao giờ (trong câu phủ định)
- 聪明cōng mingHSK 5
intelligent; clever; bright; smart; acute (of sight and hearing)
- 从事cóng shìHSK 3
tham gia vào; trải qua; LÀM
- 从小cóng xiǎoHSK 2
từ khi còn nhỏ; từ khi còn nhỏ
- 从前cóng qiánHSK 3
trước đây; vào thời cổ đại
Tất cả 19 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 从 | cóng | p,g | từ; qua; theo | |
| 2 | 从未 | cóng wèi | d | never nguồn tiếng anh | |
| 3 | 从此 | cóng cǐ | d | from now on; since then; henceforth nguồn tiếng anh | |
| 4 | 从没 | cóng méi | d | never (in the past); never did nguồn tiếng anh | |
| 5 | 从而 | cóng ér | c | thus; thereby nguồn tiếng anh | |
| 6 | 从不 | cóng bù | d | never nguồn tiếng anh | |
| 7 | 从中 | cóng zhōng | d | from within; therefrom nguồn tiếng anh | |
| 8 | 从来不 | cóng lái bù | d | never nguồn tiếng anh | |
| 9 | 匆匆 | cōng cōng | z,d | hurriedly nguồn tiếng anh | |
| 10 | 葱 | cōng | n | scallion; green onion nguồn tiếng anh | |
| 11 | 从头 | cóng tóu | d | anew; from the start nguồn tiếng anh | |
| 12 | 丛林 | cóng lín | n | jungle; thicket; forest; Buddhist monastery nguồn tiếng anh | |
| 13 | 匆忙 | cōng máng | a,ad | hasty; hurried nguồn tiếng anh | |
| 14 | 从容 | cóng róng | a,ad,an | to go easy; unhurried; calm; Taiwan pr. [cōng róng] nguồn tiếng anh | |
| 15 | 丛 | cóng | g,q,nr | cluster; collection; collection of books; thicket nguồn tiếng anh | |
| 16 | 从业 | cóng yè | b | to practice (a trade) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 从容不迫 | cóng róng bù pò | v | calm; unruffled nguồn tiếng anh | |
| 18 | 从今以后 | cóng jīn yǐ hòu | from now on; henceforward nguồn tiếng anh | ||
| 19 | 从早到晚 | cóng zǎo dào wǎn | from morning till night; from dawn to dusk; all day long nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.