Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “guang”
20 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtguang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 20những từ bắt đầu bằng "guang"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng uang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 15
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 广告guǎng gàoHSK 2
quảng cáo
- 广场guǎng chǎngHSK 2
quảng trường công cộng; quảng trường
- 广播guǎng bōHSK 3
phát tin; phát tin
- 光明guāng míngHSK 3
sáng; ánh sáng; sáng
- 广大guǎng dàHSK 3
rộng; to lớn; Rất nhiều
Tất cả 20 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 光 | guāng | n,d,v,a | ánh sáng; sáng; chỉ một | |
| 2 | 广 | guǎng | a,ad,b | wide; numerous; to spread nguồn tiếng anh | |
| 3 | 逛 | guàng | v | to stroll; to visit nguồn tiếng anh | |
| 4 | 光荣 | guāng róng | a,ad,an | honor and glory; glorious nguồn tiếng anh | |
| 5 | 广泛 | guǎng fàn | a,ad | extensive; wide range nguồn tiếng anh | |
| 6 | 光芒 | guāng máng | n | rays of light; brilliant rays; radiance nguồn tiếng anh | |
| 7 | 光线 | guāng xiàn | n | light ray; light; illumination; lighting (for a photograph) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 光辉 | guāng huī | a,n | radiance; glory; brilliant; magnificent nguồn tiếng anh | |
| 9 | 光临 | guāng lín | v,vn | (formal) to honor with one's presence; to attend nguồn tiếng anh | |
| 10 | 光彩 | guāng cǎi | a,n | luster; splendor; radiance; brilliance nguồn tiếng anh | |
| 11 | 广阔 | guǎng kuò | a | wide; vast nguồn tiếng anh | |
| 12 | 光滑 | guāng huá | a | glossy; sleek; smooth nguồn tiếng anh | |
| 13 | 光顾 | guāng gù | v | to visit (as a customer) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 光泽 | guāng zé | n | luster; gloss nguồn tiếng anh | |
| 15 | 光盘 | guāng pán | n | compact disc (CD); DVD; CD-ROM nguồn tiếng anh | |
| 16 | 光环 | guāng huán | n | ring of light; halo; (fig.) glory; splendor nguồn tiếng anh | |
| 17 | 光碟 | guāng dié | n | optical disc; compact disc; CD; CD-ROM nguồn tiếng anh | |
| 18 | 广义 | guǎng yì | n | broad sense; general sense nguồn tiếng anh | |
| 19 | 光缆 | guāng lǎn | n | optical cable nguồn tiếng anh | |
| 20 | 光明磊落 | guāng míng lěi luò | v | open and candid (idiom); straightforward and upright nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.