Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hong”
22 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthong. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 22những từ bắt đầu bằng "hong"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng ong · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 8
- thanh điệu thứ 2 14
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 红色hóng sèHSK 2
màu đỏ
- 红茶hóng cháHSK 3
trà đen
- 红酒hóng jiǔHSK 3
rượu vang đỏ
Tất cả 22 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 红 | hóng | a,v,g | đỏ; phổ biến; được ưa chuộng | |
| 2 | 轰 | hōng | v,o | explosion; bang; boom; rumble; to attack; to shoo away; to expel nguồn tiếng anh | |
| 3 | 哄 | hōng | v,o | roar of laughter (onom.); hubbub; to roar (as a crowd) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 洪水 | hóng shuǐ | n | deluge; flood nguồn tiếng anh | |
| 5 | 轰炸 | hōng zhà | v,vn | to bomb; to bombard nguồn tiếng anh | |
| 6 | 红灯 | hóng dēng | n | red light nguồn tiếng anh | |
| 7 | 轰动 | hōng dòng | vn,v | to cause a sensation; to create a stir in (a place); commotion; controversy nguồn tiếng anh | |
| 8 | 宏伟 | hóng wěi | a | grand; imposing; magnificent nguồn tiếng anh | |
| 9 | 红包 | hóng bāo | n | money wrapped in red as a gift; bonus payment; kickback; bribe nguồn tiếng anh | |
| 10 | 烘 | hōng | v | to bake; to heat by fire; to set off by contrast nguồn tiếng anh | |
| 11 | 烘干 | hōng gān | v,vn | to dry over a stove nguồn tiếng anh | |
| 12 | 红火 | hóng huǒ | a | prosperous nguồn tiếng anh | |
| 13 | 宏大 | hóng dà | a | great; grand nguồn tiếng anh | |
| 14 | 宏观 | hóng guān | n | macro-; macroscopic; holistic nguồn tiếng anh | |
| 15 | 红润 | hóng rùn | a | ruddy; rosy; florid nguồn tiếng anh | |
| 16 | 红薯 | hóng shǔ | n | sweet potato nguồn tiếng anh | |
| 17 | 红眼 | hóng yǎn | v | to become infuriated; to see red; envious; jealous; covetous; pink eye (conjunctivitis); red-eye (flight)(photography) red eye nguồn tiếng anh | |
| 18 | 弘扬 | hóng yáng | v | to enhance; to promote; to enrich nguồn tiếng anh | |
| 19 | 洪亮 | hóng liàng | a | loud and clear; resonant nguồn tiếng anh | |
| 20 | 烘托 | hōng tuō | v | background (of a painting); backdrop; a foil (to set off something to advantage); to offset (something to advantage) nguồn tiếng anh | |
| 21 | 哄堂大笑 | hōng táng dà xiào | v | the whole room roaring with laughter (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 红扑扑 | hóng pū pū | z | red; rosy; flushed nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.