Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hun”
13 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthun. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 13những từ bắt đầu bằng "hun"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng un · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 13 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 混 | hùn | v,ad,a | to mix; to mingle; muddled; to drift along; to muddle along; to pass for; to get along with sb; thoughtless; reckless nguồn tiếng anh | |
| 2 | 婚姻 | hūn yīn | n | matrimony; wedding; marriage nguồn tiếng anh | |
| 3 | 婚礼 | hūn lǐ | n | wedding ceremony; wedding nguồn tiếng anh | |
| 4 | 混乱 | hùn luàn | a,an | confusion; chaos; disorder nguồn tiếng anh | |
| 5 | 混合 | hùn hé | vn,v | to mix; to blend; hybrid; composite nguồn tiếng anh | |
| 6 | 浑身 | hún shēn | n | all over; from head to foot nguồn tiếng anh | |
| 7 | 魂 | hún | n | soul; spirit; immortal soul (that can be detached from the body) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 婚纱 | hūn shā | n | wedding dress nguồn tiếng anh | |
| 9 | 昏迷 | hūn mí | v,vn | to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented nguồn tiếng anh | |
| 10 | 昏 | hūn | v,tg,a | muddle-headed; twilight; to faint; to lose consciousness nguồn tiếng anh | |
| 11 | 混凝土 | hùn níng tǔ | n | concrete nguồn tiếng anh | |
| 12 | 混淆 | hùn xiáo | v,vn | to obscure; to confuse; to mix up; to blur; to mislead nguồn tiếng anh | |
| 13 | 混浊 | hùn zhuó | a,an | turbid; muddy; dirty nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.