Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “jue”
19 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtjue. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 19những từ bắt đầu bằng "jue"
- 6với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu j · cuối cùng üe · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 19
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 觉得jué deHSK 1
cảm thấy; nghĩ
- 决定jué dìngHSK 3
quyết định; phán quyết
- 绝对jué duìHSK 3
tuyệt đối; tất cả
- 角色jué sèHSK 4
role; character in a novel; persona; also pr. [jiǎo sè]
- 决赛jué sàiHSK 3
cuối cùng
- 决心jué xīnHSK 3
sự quyết tâm; phán quyết
Tất cả 19 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 觉 | jué | v,g,q | to feel; to find that; thinking; awake; aware nguồn tiếng anh | |
| 2 | 绝 | jué | d,g | to cut short; extinct; to disappear; to vanish; absolutely; by no means nguồn tiếng anh | |
| 3 | 绝望 | jué wàng | a,an,ad | to despair; to give up all hope; desperate; desperation nguồn tiếng anh | |
| 4 | 决不 | jué bù | d | not at all; simply (can) not nguồn tiếng anh | |
| 5 | 决策 | jué cè | n,vn,v | strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy nguồn tiếng anh | |
| 6 | 爵士 | jué shì | n | knight; Sir; (loanword) jazz nguồn tiếng anh | |
| 7 | 绝大多数 | jué dà duō shù | m | the vast majority nguồn tiếng anh | |
| 8 | 决议 | jué yì | n | a resolution; to pass a resolution nguồn tiếng anh | |
| 9 | 角逐 | jué zhú | vn,v | to tussle; to contend; to contest nguồn tiếng anh | |
| 10 | 崛起 | jué qǐ | v,vn | to rise abruptly (to a towering position); to tower over; to spring up; to emerge suddenly; the emergence (e.g. of a power) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 觉悟 | jué wù | n,v | to come to understand; to realize; consciousness; awareness; Buddhist enlightenment (Sanskrit: cittotpāda) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 觉醒 | jué xǐng | v,vn | to awaken; to come to realize; awakened to the truth; the truth dawns upon one; scales fall from the eyes; to become aware nguồn tiếng anh | |
| 13 | 倔强 | jué jiàng | a | stubborn; obstinate; unbending nguồn tiếng anh | |
| 14 | 诀窍 | jué qiào | n | secret; trick; knack; key nguồn tiếng anh | |
| 15 | 绝技 | jué jì | n | consummate skill; supreme feat; tour-de-force; stunt nguồn tiếng anh | |
| 16 | 绝招 | jué zhāo | n | unique skill; unexpected tricky move (as a last resort); masterstroke; finishing blow nguồn tiếng anh | |
| 17 | 倔 | jué | a | used in 倔强 nguồn tiếng anh | |
| 18 | 绝缘 | jué yuán | vn,v | to have no contact with; to be cut off from; (electricity) to insulate nguồn tiếng anh | |
| 19 | 诀别 | jué bié | v,vn | to bid farewell; to part (usually with little hope of meeting again) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.