Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “liang”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtliang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "liang"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng iang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 8
- thanh điệu thứ 3 7
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 凉快liáng kuaiHSK 2
mát mẻ; thoải mái
- 凉水liáng shuǐHSK 3
nước lạnh; nước thô
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 两 | liǎng | m,t | hai; cả hai; vài | |
| 2 | 辆 | liàng | q | phân loại xe | |
| 3 | 亮 | liàng | v,a | sáng; thông thoáng; cộng hưởng; chiếu sáng; trình diễn; tiết lộ | |
| 4 | 量 | liàng | n,v | capacity; quantity; amount; to estimate; abbr. for 量词, classifier (in Chinese grammar); measure word nguồn tiếng anh | |
| 5 | 良好 | liáng hǎo | a | good; favorable; well; fine nguồn tiếng anh | |
| 6 | 凉 | liáng | a,v,ad,b,g | Mát mẻ; lạnh lẽo | |
| 7 | 粮食 | liáng shi | n | foodstuff; cereals nguồn tiếng anh | |
| 8 | 良心 | liáng xīn | n | conscience nguồn tiếng anh | |
| 9 | 两边 | liǎng bian | f | either side; both sides nguồn tiếng anh | |
| 10 | 良 | liáng | g,d | good; very; very much nguồn tiếng anh | |
| 11 | 亮相 | liàng xiàng | v | to strike a pose (Chinese opera); (fig.) to make a public appearance; to come out in public (revealing one's true personality, opinions etc); (of a product) to appear on the market or at a trade show etc nguồn tiếng anh | |
| 12 | 亮点 | liàng diǎn | n | highlight; bright spot nguồn tiếng anh | |
| 13 | 谅解 | liàng jiě | vn,v | to understand; to make allowances for; understanding nguồn tiếng anh | |
| 14 | 晾 | liàng | v | to dry in the air; (fig.) to cold-shoulder nguồn tiếng anh | |
| 15 | 良性 | liáng xìng | b | positive (in its effect); leading to good consequences; virtuous; (medicine) benign (tumor etc) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 两侧 | liǎng cè | f | two sides; both sides nguồn tiếng anh | |
| 17 | 凉爽 | liáng shuǎng | a,an | cool and refreshing nguồn tiếng anh | |
| 18 | 亮丽 | liàng lì | a | bright and beautiful nguồn tiếng anh | |
| 19 | 凉鞋 | liáng xié | n | sandal nguồn tiếng anh | |
| 20 | 两岸 | liǎng àn | n | bilateral; both shores; both sides; both coasts; Taiwan and mainland nguồn tiếng anh | |
| 21 | 两口子 | liǎng kǒu zi | n | husband and wife nguồn tiếng anh | |
| 22 | 两手 | liǎng shǒu | mq | one's two hands; two prongs (of a strategy); both aspects, eventualities etc; skills; expertise nguồn tiếng anh | |
| 23 | 两栖 | liǎng qī | b | amphibious; dual-talented; able to work in two different lines nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.