Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “liao”
15 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtliao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 15những từ bắt đầu bằng "liao"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng iao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 9
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 了解liǎo jiěHSK 4
to understand; to realize; to find out
Tất cả 15 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 聊 | liáo | v | to chat; to depend upon (literary); temporarily; just; slightly nguồn tiếng anh | |
| 2 | 聊天 | liáo tiān | v,vn | to chat; to gossip nguồn tiếng anh | |
| 3 | 料 | liào | n,v | material; stuff; grain; feed; to expect; to anticipate; to guess nguồn tiếng anh | |
| 4 | 了不起 | liǎo bu qǐ | a | amazing; terrific; extraordinary nguồn tiếng anh | |
| 5 | 疗法 | liáo fǎ | n | therapy; treatment nguồn tiếng anh | |
| 6 | 料到 | liào dào | v | to foresee; to anticipate nguồn tiếng anh | |
| 7 | 料理 | liào lǐ | v,vn | to arrange; to handle; to cook; cuisine; art of cooking nguồn tiếng anh | |
| 8 | 了结 | liǎo jié | v | to settle; to finish; to conclude; to wind up nguồn tiếng anh | |
| 9 | 疗效 | liáo xiào | n | healing efficacy; healing effect nguồn tiếng anh | |
| 10 | 疗养 | liáo yǎng | v,vn | to get well; to heal; to recuperate; to convalesce; convalescence; to nurse nguồn tiếng anh | |
| 11 | 辽阔 | liáo kuò | a | vast; extensive nguồn tiếng anh | |
| 12 | 了却 | liǎo què | v | to resolve; to settle nguồn tiếng anh | |
| 13 | 寥寥无几 | liáo liáo wú jǐ | v | just a very few (idiom); tiny number; not many at all; You count them on your fingers. nguồn tiếng anh | |
| 14 | 潦草 | liáo cǎo | a | slipshod; careless; slovenly; (of handwriting) scrawly; illegible nguồn tiếng anh | |
| 15 | 聊天儿 | liáo tiān r | erhua variant of 聊天; to chat; to gossip nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.