Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qiang”
25 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqiang. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 25những từ bắt đầu bằng "qiang"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng iang · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 4
- thanh điệu thứ 2 15
- thanh điệu thứ 3 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 强大qiáng dàHSK 3
mạnh; Tuyệt
- 强烈qiáng lièHSK 3
mạnh; mãnh liệt
- 强调qiáng diàoHSK 3
nhấn mạnh
Tất cả 25 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 强 | qiáng | a,g,ad | mạnh; mạnh mẽ; tốt hơn | |
| 2 | 抢 | qiǎng | v | to fight over; to rush; to scramble; to grab; to rob; to snatch nguồn tiếng anh | |
| 3 | 枪 | qiāng | n,q | gun; firearm; rifle; spear; thing with shape or function similar to a gun; to substitute for another person in a test; to knock; classifier for rifle shots nguồn tiếng anh | |
| 4 | 墙 | qiáng | n | tường | |
| 5 | 抢劫 | qiǎng jié | v,vn | to rob; looting nguồn tiếng anh | |
| 6 | 强迫 | qiǎng pò | v,vn | to compel; to force nguồn tiếng anh | |
| 7 | 强制 | qiáng zhì | v,vn | to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì] nguồn tiếng anh | |
| 8 | 抢救 | qiǎng jiù | v,vn | to rescue nguồn tiếng anh | |
| 9 | 强行 | qiáng xíng | d | to do sth by force; Taiwan pr. [qiǎng xíng] nguồn tiếng anh | |
| 10 | 强度 | qiáng dù | n | strength; intensity nguồn tiếng anh | |
| 11 | 腔 | qiāng | g,q | (bound form) cavity; tune; accent (in one's speech); (old) (classifier for carcasses of slaughtered livestock) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 强势 | qiáng shì | n | strong; powerful; (linguistics) emphatic; intensive nguồn tiếng anh | |
| 13 | 强劲 | qiáng jìng | a,ad | strong; powerful; robust nguồn tiếng anh | |
| 14 | 强硬 | qiáng yìng | a | tough; unyielding; hard-line nguồn tiếng anh | |
| 15 | 墙壁 | qiáng bì | n | wall nguồn tiếng anh | |
| 16 | 强化 | qiáng huà | v,vn | to strengthen; to intensify nguồn tiếng anh | |
| 17 | 强壮 | qiáng zhuàng | a,v | strong; sturdy; robust nguồn tiếng anh | |
| 18 | 强盗 | qiáng dào | n | to rob (with force); bandit; robber nguồn tiếng anh | |
| 19 | 呛 | qiāng | v | to choke (because of swallowing the wrong way) nguồn tiếng anh | |
| 20 | 强项 | qiáng xiàng | n | key strength; strong suit; specialty nguồn tiếng anh | |
| 21 | 抢夺 | qiǎng duó | v | to plunder; to pillage; to forcibly take nguồn tiếng anh | |
| 22 | 枪毙 | qiāng bì | v | to execute by firing squad; to shoot dead; fig. to discard; to get rid of nguồn tiếng anh | |
| 23 | 抢眼 | qiǎng yǎn | a,v | eye-catching nguồn tiếng anh | |
| 24 | 强加 | qiáng jiā | v | to impose; to force upon nguồn tiếng anh | |
| 25 | 强占 | qiáng zhàn | v | to occupy by force nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.