Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “shao”
21 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtshao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 21những từ bắt đầu bằng "shao"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu sh · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 10
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 少年shào niánHSK 2
tuổi trẻ sớm; thiếu niên; (văn học) tuổi trẻ
- 少数shǎo shùHSK 2
số lượng nhỏ; Một chút; thiểu số
Tất cả 21 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 少 | shǎo | a,ad,v,d,g | Một chút; ít hơn; thiếu; bị mất; dừng lại (làm điều gì đó); hiếm khi | |
| 2 | 烧 | shāo | v | to burn; to cook; to stew; to bake; to roast; to heat; to boil (tea, water etc); fever; to run a temperature; (coll.) to let things go to one's head nguồn tiếng anh | |
| 3 | 稍 | shāo | d | somewhat; a little nguồn tiếng anh | |
| 4 | 少女 | shào nǚ | n | girl; young lady nguồn tiếng anh | |
| 5 | 稍微 | shāo wēi | d | a little bit nguồn tiếng anh | |
| 6 | 烧烤 | shāo kǎo | vn,v | barbecue; to roast nguồn tiếng anh | |
| 7 | 少见 | shǎo jiàn | a | rare; seldom seen; (formal) it's a rare pleasure to see you nguồn tiếng anh | |
| 8 | 少量 | shǎo liàng | m | a smidgen; a little bit; a few nguồn tiếng anh | |
| 9 | 稍后 | shāo hòu | d,f | in a little while; in a moment; later on nguồn tiếng anh | |
| 10 | 勺 | sháo | q,g | spoon; ladle; abbr. for 勺, centiliter (unit of volume) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 稍稍 | shāo shāo | d | somewhat; a little; slightly nguồn tiếng anh | |
| 12 | 烧毁 | shāo huǐ | v | to burn; to burn down nguồn tiếng anh | |
| 13 | 哨 | shào | g | a whistle; sentry nguồn tiếng anh | |
| 14 | 捎 | shāo | v | to bring sth to sb; to deliver nguồn tiếng anh | |
| 15 | 少有 | shǎo yǒu | a | rare; infrequent nguồn tiếng anh | |
| 16 | 勺子 | sháo zi | n | scoop; ladle nguồn tiếng anh | |
| 17 | 少不了 | shǎo bu liǎo | v | cannot do without; to be unavoidable; are bound to be many nguồn tiếng anh | |
| 18 | 梢 | shāo | g | tip of branch nguồn tiếng anh | |
| 19 | 少儿 | shào ér | n | child nguồn tiếng anh | |
| 20 | 少林寺 | shào lín sì | n | Shaolin Temple, Buddhist monastery famous for its kung fu monks nguồn tiếng anh | |
| 21 | 稍候 | shāo hòu | v | to wait a moment nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.