Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tian”
37 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 37những từ bắt đầu bằng "tian"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 24
- thanh điệu thứ 2 12
- thanh điệu thứ 3 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 天气tiān qìHSK 1
thời tiết
- 天空tiān kōngHSK 3
bầu trời
- 天上tiān shàngHSK 2
trên bầu trời
Tất cả 37 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 天 | tiān | qt,n | trời; bầu trời; ngày | |
| 2 | 甜 | tián | a | ngọt | |
| 3 | 天堂 | tiān táng | n | paradise; heaven nguồn tiếng anh | |
| 4 | 田 | tián | n,nr | field; farm nguồn tiếng anh | |
| 5 | 天使 | tiān shǐ | n | angel nguồn tiếng anh | |
| 6 | 天下 | tiān xià | n | land under heaven; the whole world; the whole of China; realm; rule nguồn tiếng anh | |
| 7 | 填 | tián | v | to fill or stuff; (of a form etc) to fill in nguồn tiếng anh | |
| 8 | 天才 | tiān cái | n,nr | talent; gift; genius; talented; gifted nguồn tiếng anh | |
| 9 | 天生 | tiān shēng | d,b | nature; disposition; innate; natural nguồn tiếng anh | |
| 10 | 甜蜜 | tián mì | a,an | sweet; happy nguồn tiếng anh | |
| 11 | 添 | tiān | v | to add; to increase; to replenish nguồn tiếng anh | |
| 12 | 天真 | tiān zhēn | a,an | naive; innocent; artless nguồn tiếng anh | |
| 13 | 天赋 | tiān fù | n,v | gift; innate skill nguồn tiếng anh | |
| 14 | 天然 | tiān rán | b | natural nguồn tiếng anh | |
| 15 | 甜美 | tián měi | a,an | sweet; pleasant; happy nguồn tiếng anh | |
| 16 | 舔 | tiǎn | v | to lick; to lap nguồn tiếng anh | |
| 17 | 天地 | tiān dì | n | heaven and earth; world; scope; field of activity nguồn tiếng anh | |
| 18 | 添加 | tiān jiā | v,vn | to add; to increase nguồn tiếng anh | |
| 19 | 天然气 | tiān rán qì | n | natural gas nguồn tiếng anh | |
| 20 | 填补 | tián bǔ | v,vn | to fill a gap; to fill in a blank (on a form); to overcome a deficiency nguồn tiếng anh | |
| 21 | 填写 | tián xiě | v | to fill in a form; to write data in a box (on a questionnaire or web form) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 天鹅 | tiān é | n | swan nguồn tiếng anh | |
| 23 | 天性 | tiān xìng | n | nature; innate tendency nguồn tiếng anh | |
| 24 | 天线 | tiān xiàn | n | antenna; mast; connection with high-ranking officials nguồn tiếng anh | |
| 25 | 天桥 | tiān qiáo | n,ns | overhead walkway; pedestrian bridge nguồn tiếng anh | |
| 26 | 田径 | tián jìng | n | track and field (athletics) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 天主教 | tiān zhǔ jiào | nz | Catholicism nguồn tiếng anh | |
| 28 | 田野 | tián yě | n | field; open land nguồn tiếng anh | |
| 29 | 填充 | tián chōng | v,vn | to fill up; to stuff; to fill in a blank space nguồn tiếng anh | |
| 30 | 天分 | tiān fèn | n | natural gift; talent nguồn tiếng anh | |
| 31 | 天平 | tiān píng | n | scales (to weigh things) nguồn tiếng anh | |
| 32 | 甜头 | tián tou | n | sweet taste (of power, success etc); benefit nguồn tiếng anh | |
| 33 | 天文 | tiān wén | n | astronomy nguồn tiếng anh | |
| 34 | 天长地久 | tiān cháng dì jiǔ | v | enduring while the world lasts (idiom); eternal nguồn tiếng anh | |
| 35 | 天经地义 | tiān jīng dì yì | l | lit. heaven's law and earth's principle (idiom); fig. right and proper; right and unalterable; a matter of course nguồn tiếng anh | |
| 36 | 天伦之乐 | tiān lún zhī lè | l | family love and joy; domestic bliss nguồn tiếng anh | |
| 37 | 填空 | tián kòng | v | to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.