Chuyển đến nội dung

天空

tiān kōng 1–1

bầu trời

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán天 · 空
  • 2âm tiếttiān kōng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.292

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 天tiān4 nétHSK 1
  • 空kōng8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 天空是浅蓝的。

    Bầu trời có màu xanh nhạt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 天空中繁星点点。

    Có những ngôi sao trên bầu trời.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 天空. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi