Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “tu”
30 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếttu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 30những từ bắt đầu bằng "tu"
- 6với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu t · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 8
- thanh điệu thứ 2 14
- thanh điệu thứ 3 6
- thanh điệu thứ 4 2
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 突然tū ránHSK 3
đột nhiên; đột ngột
- 土地tǔ dìHSK 4
land; soil; territory
- 图片tú piànHSK 2
hình ảnh; Ảnh
- 图书馆tú shū guǎnHSK 1
thư viện
- 突出tū chūHSK 3
nổi bật; điểm nổi bật
- 图画tú huàHSK 3
hình ảnh; bức vẽ
Tất cả 30 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 图 | tú | n,v | hình ảnh; sơ đồ; bản đồ; kế hoạch | |
| 2 | 吐 | tǔ | v | to spit; to send out (silk from a silkworm, bolls from cotton flowers etc); to say; to pour out (one's grievances) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 土 | tǔ | n,b,a | đất; địa phương; truyền thống | |
| 4 | 突破 | tū pò | v,vn | to break through; to make a breakthrough; to surmount (an obstacle); (sports) to break through the opponent's defense nguồn tiếng anh | |
| 5 | 涂 | tú | v | to apply (paint etc); to smear; to daub; to blot out; to scribble; to scrawl; (literary) mud; street nguồn tiếng anh | |
| 6 | 兔 | tù | g | rabbit nguồn tiếng anh | |
| 7 | 途径 | tú jìng | n | way; means; channel nguồn tiếng anh | |
| 8 | 图像 | tú xiàng | n | image; picture; graphic nguồn tiếng anh | |
| 9 | 兔子 | tù zi | n | hare; rabbit nguồn tiếng anh | |
| 10 | 土豆 | tǔ dòu | n | potato; (Tw) peanut nguồn tiếng anh | |
| 11 | 途中 | tú zhōng | s | en route nguồn tiếng anh | |
| 12 | 图案 | tú àn | n | design; pattern nguồn tiếng anh | |
| 13 | 突发 | tū fā | vn,v | to occur suddenly nguồn tiếng anh | |
| 14 | 突击 | tū jī | v,vn | sudden and violent attack; assault; fig. rushed job; concentrated effort to finish a job quickly nguồn tiếng anh | |
| 15 | 图书 | tú shū | n | books (in a library or bookstore) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 屠杀 | tú shā | vn,v | to massacre; to slaughter nguồn tiếng anh | |
| 17 | 土壤 | tǔ rǎng | n | soil nguồn tiếng anh | |
| 18 | 徒弟 | tú dì | n | apprentice; disciple nguồn tiếng anh | |
| 19 | 徒步 | tú bù | d,v | to be on foot nguồn tiếng anh | |
| 20 | 凸 | tū | g | to stick out; protruding; convex; male (connector etc); Taiwan pr. [tú] nguồn tiếng anh | |
| 21 | 图表 | tú biǎo | n | chart; diagram nguồn tiếng anh | |
| 22 | 图纸 | tú zhǐ | n | blueprint; drawing; design plans; graph paper nguồn tiếng anh | |
| 23 | 突破口 | tū pò kǒu | n | breach; gap; breakthrough point nguồn tiếng anh | |
| 24 | 图形 | tú xíng | n | picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical nguồn tiếng anh | |
| 25 | 秃 | tū | a | bald; blunt nguồn tiếng anh | |
| 26 | 土匪 | tǔ fěi | n | bandit nguồn tiếng anh | |
| 27 | 突如其来 | tū rú qí lái | l | to arise abruptly; to arrive suddenly; happening suddenly nguồn tiếng anh | |
| 28 | 涂抹 | tú mǒ | v | to paint; to smear; to apply (makeup etc); to doodle; to erase; to obliterate nguồn tiếng anh | |
| 29 | 土生土长 | tǔ shēng tǔ zhǎng | v | locally born and bred; indigenous; home-grown nguồn tiếng anh | |
| 30 | 凸显 | tū xiǎn | v | to present clearly; to give prominence to; to magnify; clear and obvious nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.