Chuyển đến nội dung

图画

tú huà 2–4

hình ảnh; bức vẽ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán图 · 画
  • 2âm tiếttú huà
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.983

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 图tú8 nétHSK 1phồn thể 圖
  • 画huà8 nétHSK 2phồn thể 畫

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你看到那幅图画的时候,想到了什么?

    Bạn nghĩ đến điều gì khi nhìn thấy bức ảnh đó?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 图画. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi