Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “wai”
29 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtwai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 8 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 29những từ bắt đầu bằng "wai"
- 8với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng uai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 2
- thanh điệu thứ 4 27
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 外面wài miànHSK 3
ngoài; phần bên ngoài
- 外国wài guóHSK 1
nước ngoài; ở nước ngoài
- 外交wài jiāoHSK 3
ngoại giao; ở nước ngoài
- 外地wài dìHSK 2
một phần của đất nước không phải là nơi cư trú
- 外语wài yǔHSK 1
ngoại ngữ
- 外边wài bianHSK 1
ngoài; bề mặt bên ngoài; ở nước ngoài; một nơi không phải là nhà của một người
- 外卖wài màiHSK 2
giao đồ ăn; mang nó về nhà
- 外文wài wénHSK 3
ngoại ngữ (viết)
Tất cả 29 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 外 | wài | f | ngoài; bên ngoài; ngoài ra | |
| 2 | 外套 | wài tào | n | coat; jacket nguồn tiếng anh | |
| 3 | 外科 | wài kē | n | surgery (branch of medicine) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 外表 | wài biǎo | n | external; outside; outward appearance nguồn tiếng anh | |
| 5 | 歪 | wāi | a,v | askew; at a crooked angle; devious; noxious; (coll.) to lie on one's side nguồn tiếng anh | |
| 6 | 外界 | wài jiè | n | the outside world; external nguồn tiếng anh | |
| 7 | 外出 | wài chū | v,vn | to go out; to go away (on a trip etc) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 外婆 | wài pó | n | (coll.) mother's mother; maternal grandmother nguồn tiếng anh | |
| 9 | 外部 | wài bù | f | the outside; (attributive) external; exterior; surface nguồn tiếng anh | |
| 10 | 外来 | wài lái | b | external; foreign; outside nguồn tiếng anh | |
| 11 | 外星人 | wài xīng rén | n | space alien; extraterrestrial nguồn tiếng anh | |
| 12 | 外形 | wài xíng | n | figure; shape; external form; contour nguồn tiếng anh | |
| 13 | 外公 | wài gōng | n | (coll.) mother's father; maternal grandfather nguồn tiếng anh | |
| 14 | 外衣 | wài yī | n | outer clothing; semblance; appearance nguồn tiếng anh | |
| 15 | 外观 | wài guān | n | outward appearance nguồn tiếng anh | |
| 16 | 外号 | wài hào | n | nickname nguồn tiếng anh | |
| 17 | 外貌 | wài mào | n | profile; appearance nguồn tiếng anh | |
| 18 | 外交官 | wài jiāo guān | n | diplomat nguồn tiếng anh | |
| 19 | 外汇 | wài huì | n | foreign (currency) exchange nguồn tiếng anh | |
| 20 | 外企 | wài qǐ | foreign enterprise; company established in mainland China with direct investment from foreign entities or from investors in Taiwan, Macao or Hong Kong; abbr. for 外资企业 nguồn tiếng anh | ||
| 21 | 歪曲 | wāi qū | v,vn | to distort; to misrepresent nguồn tiếng anh | |
| 22 | 外头 | wài tou | f | outside; out nguồn tiếng anh | |
| 23 | 外行 | wài háng | n,a | layman; amateur nguồn tiếng anh | |
| 24 | 外援 | wài yuán | n | foreign aid; external aid; (sports) foreign player; player recruited from overseas nguồn tiếng anh | |
| 25 | 外籍 | wài jí | n | foreign (i.e. of foreign nationality) nguồn tiếng anh | |
| 26 | 外贸 | wài mào | n | foreign trade nguồn tiếng anh | |
| 27 | 外币 | wài bì | n | foreign currency nguồn tiếng anh | |
| 28 | 外向 | wài xiàng | a,an | extroverted (personality); (economics etc) export-oriented nguồn tiếng anh | |
| 29 | 外资 | wài zī | n | foreign investment nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.