Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “xian”
60 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtxian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 13 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 60những từ bắt đầu bằng "xian"
- 13với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu x · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 18
- thanh điệu thứ 2 9
- thanh điệu thứ 3 8
- thanh điệu thứ 4 25
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 现在xiàn zàiHSK 1
Hiện nay
- 先生xiān shengHSK 1
Thưa ngài; Đóng gói; chồng; giáo viên (gọi); bác sĩ (phương ngữ)
- 现场xiàn chǎngHSK 3
bối cảnh; vị trí
- 显示xiǎn shìHSK 3
trình diễn; hiển thị
- 现实xiàn shíHSK 3
sự thật; thực tế
- 显然xiǎn ránHSK 3
thông thoáng; thực tế; Tất nhiên rồi
- 显著xiǎn zhùHSK 4
outstanding; notable; remarkable; statistically significant
- 现金xiàn jīnHSK 3
tiền mặt
- 显得xiǎn deHSK 3
dễ thấy; đã xem
- 现象xiàn xiàngHSK 3
hiện tượng; triệu chứng
- 现代xiàn dàiHSK 3
hiện đại; thời hiện đại
- 先进xiān jìnHSK 3
tiếp tục; trình độ cao
- 现代化xiàn dài huàHSK 3
hiện đại hóa
Tất cả 60 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 限定 | xiàn dìng | v,vn | to restrict to; to limit nguồn tiếng anh | |
| 52 | 先天 | xiān tiān | n | embryonic period (contrasted with 后天 [hòu tiān]); inborn; innate; natural nguồn tiếng anh | |
| 53 | 现成 | xiàn chéng | b | ready-made; readily available nguồn tiếng anh | |
| 54 | 显赫 | xiǎn hè | a | illustrious; celebrated nguồn tiếng anh | |
| 55 | 衔接 | xián jiē | v,vn | to link up; to connect; to join nguồn tiếng anh | |
| 56 | 闲话 | xián huà | n,v | casual conversation; chat; gossip; to talk about (whatever comes to mind) nguồn tiếng anh | |
| 57 | 鲜美 | xiān měi | a | delicious; tasty nguồn tiếng anh | |
| 58 | 贤惠 | xián huì | a | variant of 贤慧 nguồn tiếng anh | |
| 59 | 仙鹤 | xiān hè | n | red-crowned crane (Grus japonensis) nguồn tiếng anh | |
| 60 | 馅儿 | xiàn r | n | erhua variant of 馅; (of food) filling; stuffing nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.