Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yun”
24 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyun. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 24những từ bắt đầu bằng "yun"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng ün · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 2
- thanh điệu thứ 2 1
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 20
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 运动yùn dòngHSK 2
vận động; thể thao; phong trào
- 允许yǔn xǔHSK 6
to permit; to allow
- 运输yùn shūHSK 3
vận tải; chuyên chở
Tất cả 24 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 运 | yùn | v | to move; to transport; to use; to apply; fortune; luck; fate nguồn tiếng anh | |
| 2 | 晕 | yūn | v | confused; dizzy; giddy; to faint; to swoon; to lose consciousness; to pass out nguồn tiếng anh | |
| 3 | 运动员 | yùn dòng yuán | n | athlete nguồn tiếng anh | |
| 4 | 运气 | yùn qi | n | luck (good or bad) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 云 | yún | n,g,b | (cổ điển) để nói | |
| 6 | 运用 | yùn yòng | v,vn | to use; to put to use nguồn tiếng anh | |
| 7 | 运作 | yùn zuò | v,vn | to operate; operations; workings; activities (usu. of an organization); thread (computing) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 运行 | yùn xíng | v,vn | to move along one's course (of celestial bodies etc); (fig.) to function; to be in operation; (of a train service etc) to operate; to run; (of a computer) to run nguồn tiếng anh | |
| 9 | 运转 | yùn zhuǎn | v,vn | to work; to operate; to revolve; to turn around nguồn tiếng anh | |
| 10 | 孕妇 | yùn fù | n | pregnant woman nguồn tiếng anh | |
| 11 | 运营 | yùn yíng | vn,v | to be in operation; to do business; (of train, bus etc) to be in service; operation; service nguồn tiếng anh | |
| 12 | 运送 | yùn sòng | v,vn | to transport; to carry nguồn tiếng anh | |
| 13 | 晕倒 | yūn dǎo | v | to faint; to swoon; to black out; to become unconscious nguồn tiếng anh | |
| 14 | 酝酿 | yùn niàng | v | (of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing; to mull over (an issue); to hold exploratory discussions nguồn tiếng anh | |
| 15 | 运动会 | yùn dòng huì | n | sports competition nguồn tiếng anh | |
| 16 | 运河 | yùn hé | n | canal nguồn tiếng anh | |
| 17 | 孕育 | yùn yù | v,vn | to be pregnant; to produce offspring; to nurture (a development, school of thought, artwork etc); fig. replete with (culture etc) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 运算 | yùn suàn | vn,v | to perform calculations; (mathematical) operation nguồn tiếng anh | |
| 19 | 陨石 | yǔn shí | n | meteorite; aerolite nguồn tiếng anh | |
| 20 | 韵味 | yùn wèi | n | implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal; interest nguồn tiếng anh | |
| 21 | 熨 | yùn | v | an iron; to iron nguồn tiếng anh | |
| 22 | 蕴藏 | yùn cáng | v | to hold in store; to contain (untapped reserves etc) nguồn tiếng anh | |
| 23 | 晕车 | yùn chē | v | to be carsick nguồn tiếng anh | |
| 24 | 蕴涵 | yùn hán | v | to contain; to accumulate; to embrace; implicit condition; implication; entailment nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.