Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zhan”

34 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzhan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 34những từ bắt đầu bằng "zhan"
  • 5với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu zh · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 6
  • thanh điệu thứ 3 10
  • thanh điệu thứ 4 18

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 34 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1站zhànv,n,qga tàu; đứng; dừng lại; chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức; trang web
2占zhànvtiếp quản; chiếm giữ; chiếm giữ; lấy
3战士zhàn shìnfighter; soldier; warrior nguồn tiếng anh
4展现zhǎn xiànvto unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display nguồn tiếng anh
5战略zhàn lüènstrategy nguồn tiếng anh
6战胜zhàn shèngvto prevail over; to defeat; to surmount nguồn tiếng anh
7粘zhānvto glue; to paste; to adhere; to stick to nguồn tiếng anh
8战术zhàn shùntactics nguồn tiếng anh
9战场zhàn chǎngnbattlefield nguồn tiếng anh
10占据zhàn jùvto occupy; to hold nguồn tiếng anh
11沾zhānvto moisten; to be infected by; to receive benefit or advantage through a contact; to touch nguồn tiếng anh
12展览zhǎn lǎnvn,vto put on display; to exhibit; exhibition; show nguồn tiếng anh
13占领zhàn lǐngv,vnto capture; to seize; to occupy by force nguồn tiếng anh
14占用zhàn yòngvto occupy nguồn tiếng anh
15占有zhàn yǒuv,vnto have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc) nguồn tiếng anh
16战役zhàn yìnmilitary campaign nguồn tiếng anh
17崭新zhǎn xīnbbrand new nguồn tiếng anh
18战友zhàn yǒuncomrade-in-arms; battle companion nguồn tiếng anh
19盏zhǎnq,ga small cup; classifier for lamps nguồn tiếng anh
20斩zhǎnvto behead (as form of capital punishment); to chop nguồn tiếng anh
21展出zhǎn chūvto put on display; to be on show; to exhibit nguồn tiếng anh
22站台zhàn táinplatform (at a railway station); (Tw) (of an influential person) to publicly lend one's support (e.g. for an election candidate); (Tw) website nguồn tiếng anh
23站立zhàn lìvto stand; standing; on one's feet nguồn tiếng anh
24绽放zhàn fàngv,vnto blossom nguồn tiếng anh
25展望zhǎn wàngv,vnoutlook; prospect; to look ahead; to look forward to nguồn tiếng anh
26蘸zhànvto dip in (ink, sauce etc) nguồn tiếng anh
27展览会zhǎn lǎn huìnexhibition; show nguồn tiếng anh
28占卜zhān bǔvto divine nguồn tiếng anh
29粘贴zhān tiēvto stick; to affix; to adhere; to paste (as in "copy and paste"); Taiwan pr. [nián tiē]; also written 黏贴 nguồn tiếng anh
30瞻仰zhān yǎngvto revere; to admire nguồn tiếng anh
31斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěllit. to chop the nail and slice the iron (idiom); fig. resolute and decisive; unhesitating; categorical nguồn tiếng anh
32占线zhàn xiànv,vnbusy (telephone line) nguồn tiếng anh
33斩草除根zhǎn cǎo chú gēnvto cut weeds and eliminate the roots (idiom); to destroy root and branch; to eliminate completely nguồn tiếng anh
34沾光zhān guāngvto bask in the light; fig. to benefit from association with sb or sth; reflected glory nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →