站住
zhàn zhù 4–4
dừng lại; đứng tại chỗ
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán站 · 住
- 2âm tiếtzhàn zhù
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.455
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
站住!
Dừng lại!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 站住. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 网站wǎng zhànHSK 2
trang web
- 记住jì zhuHSK 1
nhớ; ghi nhớ
- 住院zhù yuànHSK 2
nằm viện; nhập viện
- 车站chē zhànHSK 1
bến xe; ga tàu; trạm
- 住房zhù fángHSK 2
khu nhà ở
- 地铁站dì tiě zhànHSK 2
ga tàu điện ngầm