Chuyển đến nội dung

站住

zhàn zhù 4–4

dừng lại; đứng tại chỗ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán站 · 住
  • 2âm tiếtzhàn zhù
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.455

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 站zhàn10 nétHSK 1
  • 住zhù7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 站住!

    Dừng lại!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 站住. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi