Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “zhao”
38 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtzhao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 38những từ bắt đầu bằng "zhao"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu zh · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 17
- thanh điệu thứ 2 4
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 15
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 找到zhǎo dàoHSK 1
tìm thấy
- 照片zhào piànHSK 2
Ảnh
- 照顾zhào guHSK 2
chăm sóc; thể hiện sự cân nhắc; canh gác
- 找出zhǎo chūHSK 2
tìm thấy; tìm kiếm
- 照相zhào xiàngHSK 2
chụp ảnh
Tất cả 38 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 找 | zhǎo | v | tìm; tìm kiếm; trả tiền lẻ | |
| 2 | 照 | zhào | v,p,g,d | theo; chiếu sáng; chụp ảnh; Ảnh | |
| 3 | 招 | zhāo | v,q,n | to recruit; to provoke; to beckon; to incur; to infect; contagious; a move (chess); a maneuver; device; trick; to confess nguồn tiếng anh | |
| 4 | 召开 | zhào kāi | v | to convene (a conference or meeting); to convoke; to call together nguồn tiếng anh | |
| 5 | 着急 | zháo jí | a,ad | to worry; to feel anxious; to feel a sense of urgency; to be in a hurry; Taiwan pr. [zhāo jí] nguồn tiếng anh | |
| 6 | 招呼 | zhāo hu | v,vn | to call out to; to greet; to say hello to; to inform; to take care of; to take care that one does not nguồn tiếng anh | |
| 7 | 罩 | zhào | v | cover; fish trap (basket); shade nguồn tiếng anh | |
| 8 | 召集 | zhào jí | v | to convene; to gather nguồn tiếng anh | |
| 9 | 招聘 | zhāo pìn | v,vn | to invite applications for a job; to recruit nguồn tiếng anh | |
| 10 | 招待 | zhāo dài | v,vn | to hold a reception; to offer hospitality; to entertain (guests); to serve (customers) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 着火 | zháo huǒ | v | to catch fire nguồn tiếng anh | |
| 12 | 招募 | zhāo mù | v,vn | to recruit; to enlist nguồn tiếng anh | |
| 13 | 招牌 | zhāo pai | n | signboard; shop sign; reputation of a business nguồn tiếng anh | |
| 14 | 肇事 | zhào shì | vn,v | to cause an accident; to be responsible for an incident; to provoke a disturbance nguồn tiếng anh | |
| 15 | 照样 | zhào yàng | d | as before; (same) as usual; in the same manner; still; nevertheless nguồn tiếng anh | |
| 16 | 照相机 | zhào xiàng jī | n | camera nguồn tiếng anh | |
| 17 | 照明 | zhào míng | n,v | lighting; illumination; to light up; to illuminate nguồn tiếng anh | |
| 18 | 照料 | zhào liào | v,vn | to tend; to take care of sb nguồn tiếng anh | |
| 19 | 着迷 | zháo mí | v | to be fascinated; to be captivated nguồn tiếng anh | |
| 20 | 照耀 | zhào yào | v,vn | to shine; to illuminate nguồn tiếng anh | |
| 21 | 招生 | zhāo shēng | vn,v | to enroll new students; to get students nguồn tiếng anh | |
| 22 | 招数 | zhāo shù | n | move (in chess, on stage, in martial arts); gambit; trick; scheme; movement; same as 着数 nguồn tiếng anh | |
| 23 | 招待会 | zhāo dài huì | n | a reception nguồn tiếng anh | |
| 24 | 招手 | zhāo shǒu | v | to wave; to beckon nguồn tiếng anh | |
| 25 | 照常 | zhào cháng | v | as usual nguồn tiếng anh | |
| 26 | 沼泽 | zhǎo zé | n | marsh; swamp; wetlands; glade nguồn tiếng anh | |
| 27 | 招收 | zhāo shōu | v | to hire; to recruit nguồn tiếng anh | |
| 28 | 招标 | zhāo biāo | v,vn | to invite bids nguồn tiếng anh | |
| 29 | 照办 | zhào bàn | v | to follow the rules; to do as instructed; to play by the book; to comply with a request nguồn tiếng anh | |
| 30 | 招揽 | zhāo lǎn | v | to attract (customers); to drum up (trade) nguồn tiếng anh | |
| 31 | 着凉 | zháo liáng | v | to catch cold; Taiwan pr. [zhāo liáng] nguồn tiếng anh | |
| 32 | 照应 | zhào ying | v | to look after; to take care of; to attend to nguồn tiếng anh | |
| 33 | 照例 | zhào lì | d | as a rule; as usual; usually nguồn tiếng anh | |
| 34 | 朝夕相处 | zhāo xī xiāng chǔ | v | to spend all one's time together (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 35 | 朝气蓬勃 | zhāo qì péng bó | v | full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic; a bright spark nguồn tiếng anh | |
| 36 | 兆头 | zhào tou | n | omen; portent; sign nguồn tiếng anh | |
| 37 | 朝三暮四 | zhāo sān mù sì | v | lit. say three in the morning but four in the evening (idiom); to change sth that is already settled upon; indecisive; to blow hot and cold nguồn tiếng anh | |
| 38 | 招投标 | zhāo tóu biāo | bid inviting and bid offering; bidding; auction nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.