公里
gōng lǐ 1–3
km
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán公 · 里
- 2âm tiếtgōng lǐ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.531
Từ loại: q,n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我今天走了十公里。
Hôm nay tôi đã đi bộ mười cây số.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
今天我走了10公里。
Hôm nay tôi đã đi bộ được 10 km.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 公里. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 这里zhè lǐHSK 1
đây
- 公司gōng sīHSK 2
công ty
- 哪里nǎ lǐHSK 1
Ở đâu
- 那里nà liHSK 1
ở đó
- 家里jiā lǐHSK 1
Ở nhà
- 办公室bàn gōng shìHSK 2
văn phòng
- 心里xīn liHSK 2
trong trái tim; nghĩ
- 公园gōng yuánHSK 2
công viên
- 公平gōng píngHSK 2
hội chợ; vô tư
- 公路gōng lùHSK 2
Đường cao tốc; đường