Chuyển đến nội dung

哪里

nǎ lǐ 3–3 → 2–3

Ở đâu

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán哪 · 里
  • 2âm tiếtnǎ lǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 750

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 哪nǎ9 nétHSK 1
  • 里lǐ7 nétHSK 1phồn thể 裏

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 树在哪里?

    Cây ở đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你住哪里?

    Bạn sống ở đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你是哪里人?

    Nǐ shì nǎ lǐ rén

    Bạn đến từ đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你们哪里的?

    Nǐ men nǎ lǐ de

    Bạn đến từ đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 哪里. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi