开车
kāi chē 1–1
lái xe ô tô
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán开 · 车
- 2âm tiếtkāi chē
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.670
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我会开车。
Tôi có thể lái xe.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
开车慢点。
Lái xe chậm hơn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 开车. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 离开lí kāiHSK 2
đi; rời khỏi
- 开心kāi xīnHSK 2
giống; vui mừng
- 汽车qì chēHSK 1
xe hơi
- 打开dǎ kāiHSK 1
mở
- 车上chē shàngHSK 1
trong xe; trên đầu xe
- 出租车chū zū chēHSK 2
Taxi; (Tw) thuê xe
- 火车huǒ chēHSK 1
tàu hỏa
- 车辆chē liàngHSK 2
phương tiện giao thông
- 停车tíng chēHSK 2
bãi đậu xe; dừng xe
- 分开fēn kāiHSK 2
chia; chia
- 自行车zì xíng chēHSK 2
xe đạp
- 开玩笑kāi wán xiàoHSK 1
đùa giỡn; trêu chọc; đùa giỡn