Chuyển đến nội dung

女性

nǚ xìng 3–4

woman; the female sex

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán女 · 性
  • 2âm tiếtnǚ xìng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.379

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 女nǚ3 nétHSK 1
  • 性xìng8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 女性. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi