女性
- HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán女 · 性
- 2âm tiếtnǚ xìng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.379
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 女性. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 女人nǚ rénHSK 1
phụ nữ; người phụ nữ
- 女儿nǚ érHSK 1
con gái; con gái
- 女生nǚ shēngHSK 1
nữ sinh; con gái
- 女朋友nǚ péng youHSK 1
bạn trai