女朋友
nǚ péng you 3–2–5
bạn trai
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 3chữ Hán女 · 朋 · 友
- 3âm tiếtnǚ péng you
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.004
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
她是我女朋友,我们在同一所大学学习。
Cô ấy là bạn gái của tôi và chúng tôi học cùng trường đại học.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 女朋友. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 朋友péng youHSK 1
Bạn bè
- 女人nǚ rénHSK 1
phụ nữ; người phụ nữ
- 女儿nǚ érHSK 1
con gái; con gái
- 女生nǚ shēngHSK 1
nữ sinh; con gái
- 男朋友nán péng youHSK 1
bạn trai
- 友好yǒu hǎoHSK 2
thân thiện; thân thiện
- 小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1
đứa trẻ
- 老朋友lǎo péng youHSK 2
bạn cũ