Chuyển đến nội dung

小声

xiǎo shēng 3–1

với giọng trầm; (nói) thì thầm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán小 · 声
  • 2âm tiếtxiǎo shēng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.958

Từ loại: v,d,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 小xiǎo3 nétHSK 1
  • 声shēng7 nétHSK 2phồn thể 聲

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 可以请你小声一点吗?

    Bạn có thể vui lòng hạ giọng xuống được không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 您能把电视开小声点吗?

    Bạn có thể vui lòng tắt TV được không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 小声. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi