Chuyển đến nội dung

引起

yǐn qǐ 3–3 → 2–3

to give rise to; to lead to; to cause; to arouse

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán引 · 起
  • 2âm tiếtyǐn qǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.216

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 引yǐn4 nétHSK 4
  • 起qǐ10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 引起. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi