Chuyển đến nội dung

怎么样

zěn me yàng 3–5–4

Làm sao

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán怎 · 么 · 样
  • 3âm tiếtzěn me yàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.367

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 怎zěn9 nétHSK 1
  • 么me3 nétHSK 1phồn thể 幺
  • 样yàng10 nétHSK 1phồn thể 樣

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 怎么样?

    Zěn me yàng

    Thế còn nó thì sao?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 怎么样. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi