提问
tí wèn 2–4
hỏi; đặt câu hỏi
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán提 · 问
- 2âm tiếttí wèn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.085
Từ loại: vn,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
提问!
Đặt một câu hỏi!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
提问对他来说是很羞耻的事。
Thật là xấu hổ khi anh ta đặt câu hỏi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 提问. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 问题wèn tíHSK 2
câu hỏi; vấn đề
- 提出tí chūHSK 2
đề xuất; nộp
- 提高tí gāoHSK 2
tăng
- 提到tí dàoHSK 2
đề cập đến; nâng cao (một chủ đề); tham khảo
- 请问qǐng wènHSK 1
Xin lỗi, tôi có thể hỏi...?