Chuyển đến nội dung

既然

jì rán 4–2

since; as; this being the case

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán既 · 然
  • 2âm tiếtjì rán
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.629

Từ loại: c

Các chữ Hán trong từ

  • 既jì9 nétHSK 4
  • 然rán12 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 既然. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi