Chuyển đến nội dung

早饭

zǎo fàn 3–4

bữa sáng

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán早 · 饭
  • 2âm tiếtzǎo fàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.748

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 早zǎo6 nétHSK 1
  • 饭fàn7 nétHSK 1phồn thể 飯

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我早饭吃了馕再喝了茶。

    Tôi ăn bánh naan vào bữa sáng và uống trà.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 今天早饭我吃了些腌鲱鱼。

    Sáng nay tôi đã ăn cá trích muối chua cho bữa sáng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 早饭. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi