Chuyển đến nội dung

晚报

wǎn bào 3–4

báo buổi tối; báo buổi tối

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán晚 · 报
  • 2âm tiếtwǎn bào
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 17.540

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 晚wǎn11 nétHSK 1
  • 报bào7 nétHSK 2phồn thể 報

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 晚上翻翻晚报,看看电视,洗个澡就睡觉。

    Buổi tối, tôi đọc báo buổi tối, xem TV, tắm rửa rồi đi ngủ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 晚报. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi