Chuyển đến nội dung

楼上

lóu shàng 2–4

trên lầu

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán楼 · 上
  • 2âm tiếtlóu shàng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.267

Từ loại: s,f

Các chữ Hán trong từ

  • 楼lóu13 nétHSK 1phồn thể 樓
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我要去楼上。

    Tôi đang đi lên lầu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我去楼上看看。

    Tôi sẽ lên lầu và xem xét.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 楼上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi