Chuyển đến nội dung

电子

diàn zǐ 4–3

electronic; electron (particle physics)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • —trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán电 · 子
  • 2âm tiếtdiàn zǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.874

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 电diàn5 nétHSK 1phồn thể 電
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 电子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi