Chuyển đến nội dung

老婆

lǎo pó 3–2

(coll.) wife

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán老 · 婆
  • 2âm tiếtlǎo pó
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.565

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 婆pó11 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老婆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi