Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “lao”

30 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtlao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 10 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 30những từ bắt đầu bằng "lao"
  • 10với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu l · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 1
  • thanh điệu thứ 2 11
  • thanh điệu thứ 3 17
  • thanh điệu thứ 4 1

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 30 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1老lǎoa,d,gcũ; dài; luôn luôn; đã sử dụng; thân thuộc
2老公lǎo gongn(coll.) eunuch; see also 公 nguồn tiếng anh
3老大lǎo dànold age; very; eldest child in a family; leader of a group; boss; captain of a boat; leader of a criminal gang nguồn tiếng anh
4老鼠lǎo shǔnrat; mouse nguồn tiếng anh
5劳动láo dòngvn,vwork; toil; physical labor nguồn tiếng anh
6老实lǎo shiad,ahonest; sincere; well-behaved; naive; gullible nguồn tiếng anh
7老虎lǎo hǔntiger nguồn tiếng anh
8捞lāovto fish up; to dredge up nguồn tiếng anh
9牢láoa,gfirm; sturdy; fold (for animals); sacrifice; prison nguồn tiếng anh
10老家lǎo jiānnative place; place of origin; home state or region nguồn tiếng anh
11老人家lǎo rén jiānpolite term for old woman or man nguồn tiếng anh
12牢牢láo láodfirmly; safely nguồn tiếng anh
13唠叨láo daov,vnto prattle; to chatter away; to nag; garrulous; nagging nguồn tiếng anh
14牢固láo gùafirm; secure nguồn tiếng anh
15姥姥lǎo laon(coll.) mother's mother; maternal grandmother nguồn tiếng anh
16老远lǎo yuǎndvery far away nguồn tiếng anh
17牢记láo jìvto keep in mind; to remember nguồn tiếng anh
18劳动力láo dòng lìnlabor force; manpower nguồn tiếng anh
19老化lǎo huàv,vn(of a person, population or material) to age; (of knowledge) to become outdated nguồn tiếng anh
20老乡lǎo xiāngnfellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown nguồn tiếng anh
21劳累láo lèia,an,adtired; exhausted; worn out; to toil nguồn tiếng anh
22牢骚láo sāondiscontent; complaint; to complain nguồn tiếng anh
23劳务láo wùnservice (work done for money); services (as in "goods and services") nguồn tiếng anh
24老实说lǎo shí shuōhonestly speaking; to be frank, ... nguồn tiếng anh
25老汉lǎo hànnold man; I (an old man referring to himself) nguồn tiếng anh
26姥爷lǎo yenmaternal grandfather (dialectal) nguồn tiếng anh
27老字号lǎo zì hàonshop, firm, or brand of merchandise with a long-established reputation nguồn tiếng anh
28劳驾láo jiàvexcuse me nguồn tiếng anh
29涝làovflooded nguồn tiếng anh
30老伴儿lǎo bàn rnerhua variant of 老伴; (coll.) (of an old couple) husband or wife nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →