老板
lǎo bǎn 3–3 → 2–3
ông chủ; chủ doanh nghiệp
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán老 · 板
- 2âm tiếtlǎo bǎn
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.185
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
老板就是我。
Ông chủ là tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
老板在那里吗?
Ông chủ có ở đó không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老板. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 老师lǎo shīHSK 1
giáo viên; thầy cô
- 老人lǎo rénHSK 1
cha mẹ; người già
- 老是lǎo shiHSK 2
luôn luôn
- 老朋友lǎo péng youHSK 2
bạn cũ
- 老年lǎo niánHSK 2
người già