Chuyển đến nội dung

道路

dào lù 4–4

con đường; tuyến đường; cách thức

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán道 · 路
  • 2âm tiếtdào lù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.367

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 道dào13 nétHSK 1
  • 路lù13 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 生活是一条很长、很长的道路。

    Cuộc sống là một con đường dài, dài.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我爱的道路

    Con đường tôi yêu

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 道路. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi