Chuyển đến nội dung

那时候

nà shí hou 4–2–5

vào thời điểm đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán那 · 时 · 候
  • 3âm tiếtnà shí hou
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 那nà7 nétHSK 1
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時
  • 候hòu10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那时候我不喜欢啤酒。

    Lúc đó tôi không thích bia.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那时候就该听汤姆的。

    Lẽ ra lúc đó nên nghe lời Tom.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 那时候. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi