Chuyển đến nội dung

部门

bù mén 4–2

phòng; phần

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán部 · 门
  • 2âm tiếtbù mén
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 992

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 部bù10 nétHSK 2
  • 门mén3 nétHSK 1phồn thể 門

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 谁负责这个部门?

    Ai phụ trách bộ phận này?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 谁负责销售部门?

    Ai chịu trách nhiệm cho bộ phận bán hàng?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 部门. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi