Chuyển đến nội dung

大门

dà mén 4–2

cổng; cổng vào

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán大 · 门
  • 2âm tiếtdà mén
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.619

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 大dà3 nétHSK 1
  • 门mén3 nétHSK 1phồn thể 門

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 让我们看看能不能把大门关上。

    Hãy xem liệu chúng ta có thể đóng được cánh cửa này không.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 大门. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi