难以
nán yǐ 2–3
hard to (predict, imagine etc)
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
- 2chữ Hán难 · 以
- 2âm tiếtnán yǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.716
Từ loại: d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 难以. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 可以kě yǐHSK 2
có thể; được
- 所以suǒ yǐHSK 2
vì vậy; nên
- 以后yǐ hòuHSK 2
sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 以前yǐ qiánHSK 2
trước đó; trước đây
- 以为yǐ wéiHSK 2
nghĩ
- 以下yǐ xiàHSK 2
sau đây; bên dưới cái này
- 以上yǐ shàngHSK 2
TRÊN; nhiều hơn
- 难过nán guòHSK 2
buồn; khó chịu
- 以外yǐ wàiHSK 2
bên cạnh đó; ngoại trừ; ngoài
- 难受nán shòuHSK 2
cảm thấy không khỏe; chịu đau đớn; trở nên khó chịu đựng