HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 42
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 821–840 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 821–840 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 10 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 821 | 灾zai | zāi 1 | n | disaster; calamity nguồn tiếng anh | |
起初的天灾迅速演变为了人祸。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 火 · phồn thể 災 | |||||
| 822 | 依照yi | yī zhào 1–4 | p,v | according to; in light of nguồn tiếng anh | |
我觉得您说的很有道理,但是依照您出的条件处理的话,我们也很为难。 không có HSK 2.0 | |||||
| 823 | 无奈wu | wú nài 2–4 | d,an,a,n | to have no alternative; frustrated; exasperated; helpless; (conjunction) but unfortunately nguồn tiếng anh | |
他对生活感到很无奈。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 824 | 煤气mei | méi qì 2–4 | n | coal gas; gas (fuel) nguồn tiếng anh | |
煤气没了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 825 | 脆cui | cuì 4 | a | brittle; fragile; crisp; crunchy; clear and loud voice; neat nguồn tiếng anh | |
汤姆烤了些巧克力脆饼。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 肉 | |||||
| 826 | 大象da | dà xiàng 4–4 | n | elephant nguồn tiếng anh | |
大象很大。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 827 | 补贴bu | bǔ tiē 3–1 | n,vn,v | to subsidize; subsidy; allowance; to supplement (one's salary etc); benefit nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 828 | 印刷yin | yìn shuā 4–1 | vn,v | to print; printing nguồn tiếng anh | |
这本书在英国印刷。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 829 | 制成zhi | zhì chéng 4–2 | v | to manufacture; to turn out (a product) nguồn tiếng anh | |
纸是由木制成的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 830 | 赠zeng | zèng 4 | v | to give as a present; to repel; to bestow an honorary title after death (old) nguồn tiếng anh | |
赠与比接受更让人觉得幸福。 không có HSK 2.0 · 16 nét · bộ thủ 貝 · phồn thể 贈 | |||||
| 831 | 舍不得she | shě bu de 3–5–5 | v | to hate to do sth; to hate to part with; to begrudge nguồn tiếng anh | |
听说小吃街要搬到别的地方,我们都有点儿舍不得。Chúng tôi hơi miễn cưỡng khi biết rằng phố bán đồ ăn nhanh sẽ chuyển đến một địa điểm khác.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 832 | 台风tai | tái fēng 2–1 | n | stage presence, poise nguồn tiếng anh | |
台风走了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 833 | 承办cheng | chéng bàn 2–4 | v,vn | to undertake; to accept a contract nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 834 | 初期chu | chū qī 1–1 | f | initial stage; beginning period nguồn tiếng anh | |
新石器时代距今一万两千年至四千年, 分为初期、早期、中期、晚期四段。 không có HSK 2.0 | |||||
| 835 | 搞好gao | gǎo hǎo 3–3 → 2–3 | v | to do well at; to do a good job nguồn tiếng anh | |
大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 không có HSK 2.0 | |||||
| 836 | 敲门qiao | qiāo mén 1–2 | v | to knock on a door nguồn tiếng anh | |
有人敲门了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 837 | 因而yin | yīn ér 1–2 | c | therefore; as a result; thus; and as a result, ... nguồn tiếng anh | |
中国幅员辽阔,因而茶的品种繁多。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 838 | 指标zhi | zhǐ biāo 3–1 | n | (production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer nguồn tiếng anh | |
如果动脉的指标不太好,就要尽早开始运动。Nếu các chỉ số động mạch không tốt lắm, bạn nên bắt đầu tập thể dục càng sớm càng tốt.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 839 | 污水wu | wū shuǐ 1–3 | n | sewage nguồn tiếng anh | |
| 840 | 被动bei | bèi dòng 4–4 | a,ad | passive nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 42 của 53 · 20 từ mỗi trang