HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 40
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 781–800 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 781–800 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 781 | 直线zhi | zhí xiàn 2–4 | n,d | straight line; sharply (rise or fall) nguồn tiếng anh | |
在这里画一条直线。 không có HSK 2.0 | |||||
| 782 | 口号kou | kǒu hào 3–4 | n | slogan; catchphrase nguồn tiếng anh | |
| 783 | 键盘jian | jiàn pán 4–2 | n | keyboard nguồn tiếng anh | |
我的猫喜欢我的键盘。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 784 | 拆除chai | chāi chú 1–2 | v,vn | to tear down; to demolish; to dismantle; to remove nguồn tiếng anh | |
没有人会为这个旧建筑物的拆除而落泪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 785 | 繁荣fan | fán róng 2–2 | an,a,v | prosperous; booming (economy) nguồn tiếng anh | |
玛雅文明繁荣了多久? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 786 | 递给di | dì gěi 4–3 | v | to hand it (i.e. the aforementioned item) to (sb) nguồn tiếng anh | |
请把书递给我。 không có HSK 2.0 | |||||
| 787 | 册ce | cè 4 | q,g | book; booklet; classifier for books nguồn tiếng anh | |
他有多少册图书? Trình độ HSK 2.0 5 · 5 nét · bộ thủ 冂 · phồn thể 冊 | |||||
| 788 | 长度chang | cháng dù 2–4 | n | length nguồn tiếng anh | |
这艘船的长度是30米。 không có HSK 2.0 | |||||
| 789 | 煤mei | méi 2 | n | coal nguồn tiếng anh | |
没煤了。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 火 | |||||
| 790 | 形态xing | xíng tài 2–4 | n | shape; form; pattern; morphology nguồn tiếng anh | |
生气是一种疯狂的形态。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 791 | 摩擦mo | mó cā 2–1 | vn,v | friction; rubbing; chafing; fig. disharmony; conflict; also written 磨擦 nguồn tiếng anh | |
两个棍棒相互摩擦能起火。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 792 | 不曾bu | bù céng 4–2 | d | hasn't yet; hasn't ever nguồn tiếng anh | |
那个军人不曾在战斗中受过伤。 không có HSK 2.0 | |||||
| 793 | 摄像she | shè xiàng 4–4 | v,vn,n | to videotape nguồn tiếng anh | |
它们的原理并不复杂:靠摄像头和传感器判断位置,再完成动作。Nguyên tắc của họ không hề phức tạp: họ dựa vào camera và cảm biến để xác định vị trí rồi hoàn thành hành động.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 794 | 签订qian | qiān dìng 1–4 | v | to agree to and sign (a treaty etc) nguồn tiếng anh | |
明明签订了互不侵犯条约,竟然还来攻击我们。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 795 | 鸭子ya | yā zi 1–5 | n | duck; male prostitute (slang) nguồn tiếng anh | |
我是一只鸭子。我说英语。 không có HSK 2.0 | |||||
| 796 | 间接jian | jiàn jiē 4–1 | b,d,a,ad | indirect nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 797 | 背包bei | bēi bāo 1–1 | n | knapsack; rucksack; infantry pack; field pack; blanket roll nguồn tiếng anh | |
你的背包在我办公桌上面。 không có HSK 2.0 | |||||
| 798 | 车主che | chē zhǔ 1–3 | n | vehicle owner nguồn tiếng anh | |
| 799 | 题材ti | tí cái 2–2 | n | subject matter nguồn tiếng anh | |
重生题材的小说从2010年左右开始成为中国网络小说的主流。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 800 | 通用tong | tōng yòng 1–4 | nz,vn,v | to use anywhere, anytime (card, ticket etc); to be used by everyone (language, textbook etc); (of two or more things) interchangeable nguồn tiếng anh | |
英语现已成为世界上许多国家的通用语言了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 40 của 53 · 20 từ mỗi trang