HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 27
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 521–540 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 521–540 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 2 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 521 | 丧失sang | sàng shī 4–1 | v,vn | to lose; to forfeit nguồn tiếng anh | |
他完全丧失了责任心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 522 | 保密bao | bǎo mì 3–4 | v,vn | to keep sth confidential; to maintain secrecy nguồn tiếng anh | |
请保密。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 523 | 旋转xuan | xuán zhuǎn 2–3 | v,vn | to rotate; to revolve; to spin; to whirl nguồn tiếng anh | |
因地球与其内部由高温液态金属组成的地核一起高速旋转,形成了覆盖地球整体的磁场。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 524 | 反抗fan | fǎn kàng 3–4 | v,vn | to resist; to rebel nguồn tiếng anh | |
他没反抗。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 525 | 等级deng | děng jí 3–2 | n | grade; rank; status nguồn tiếng anh | |
形式是暂时的,等级才是永恒的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 526 | 资助zi | zī zhù 1–4 | v,vn | to subsidize; to provide financial aid; subsidy nguồn tiếng anh | |
她拒绝了我的资助。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 527 | 赞助zan | zàn zhù 4–4 | v,vn | to support; to assist; to sponsor nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 528 | 包围bao | bāo wéi 1–2 | v,vn | to surround; to encircle; to hem in nguồn tiếng anh | |
特种部队包围了建筑物。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 529 | 隔离ge | gé lí 2–2 | vn,v | to separate; to isolate nguồn tiếng anh | |
从黑龙江出门会被隔离吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 530 | 人性ren | rén xìng 2–4 | n | human nature; humanity; human; the totality of human attributes nguồn tiếng anh | |
在正确使用的情况下,枪可以救人性命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 531 | 作风zuo | zuò fēng 4–1 | n | style; style of work; way nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 532 | 美妙mei | měi miào 3–4 | a,an | beautiful; wonderful; splendid nguồn tiếng anh | |
多么美妙的旋律啊! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 533 | 跪gui | guì 4 | v | to kneel nguồn tiếng anh | |
玛丽跪了下来。 Trình độ HSK 2.0 6 · 13 nét · bộ thủ 足 | |||||
| 534 | 举动ju | jǔ dòng 3–4 | n | act; action; activity; move; movement nguồn tiếng anh | |
之后物业做了一个细心的举动:把每层楼的灯都换成了新的。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 535 | 细菌xi | xì jūn 4–1 | n | bacterium; germ nguồn tiếng anh | |
细菌微小到无法用肉眼看到。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 536 | 本事↗ | běn shì 3–4 | n | khả năng; câu chuyện gốc | |
她真的有本事让别人做她想做的事。Cô ấy thực sự có tài khiến người khác làm theo ý mình. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 537 | 纯粹chun | chún cuì 2–4 | d,a,b | pure; unadulterated; purely; completely nguồn tiếng anh | |
纯粹数学是宗教。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 538 | 收益shou | shōu yì 1–4 | n | earnings; profit nguồn tiếng anh | |
企业第一季度收益大幅增长。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 539 | 种子↗ | zhǒng zi 3–5 | n | hạt giống; hạt giống | |
春天,爷爷把种子种在地里。Vào mùa xuân, ông nội gieo hạt xuống đất. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 540 | 幢chuang | chuáng 2 | q | banner nguồn tiếng anh | |
那是幢高楼,不是吗? Trình độ HSK 2.0 6 · 15 nét · bộ thủ 巾 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 27 của 125 · 20 từ mỗi trang