HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 29
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 561–580 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 561–580 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 561 | 审查shen | shěn chá 3–2 | v,vn | to examine; to investigate; to censor out; censorship nguồn tiếng anh | |
QA团队发现了一个重大bug,因此,建议重新审查所有工作。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 562 | 港口gang | gǎng kǒu 3–3 → 2–3 | n | port; harbor nguồn tiếng anh | |
船被安全地领入港口。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 563 | 著作zhu | zhù zuò 4–4 | to write; literary work; book; article; writings nguồn tiếng anh | ||
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 564 | 放大fang | fàng dà 4–4 | v,vn | to enlarge; to magnify nguồn tiếng anh | |
为了看清细节,照片拍好以后要放大一点检查。Để nhìn rõ chi tiết, bạn cần phóng to ảnh và kiểm tra sau khi chụp.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 565 | 挖掘wa | wā jué 1–2 | v,vn | to excavate; to dig; to unearth nguồn tiếng anh | |
这条路很容易被挖掘,因为地面很松软。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 566 | 权威quan | quán wēi 2–1 | n,a | authority; authoritative; power and prestige nguồn tiếng anh | |
他的教导都包含在道教者看作关于宗教最后的权威的道德经那本深刻的书。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 567 | 永恒yong | yǒng héng 3–2 | z | eternal; everlasting; fig. to pass into eternity (i.e. to die) nguồn tiếng anh | |
凡美的事物就是永恒的喜悦。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 568 | 覆盖fu | fù gài 4–4 | v,vn | to cover nguồn tiếng anh | |
山顶被雪覆盖了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 569 | 渠道qu | qú dào 2–4 | n | irrigation ditch; (fig.) channel; means nguồn tiếng anh | |
网络是一个相通的渠道,而不是物质或具体的活动。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 570 | 尊严zun | zūn yán 1–2 | n | dignity; sanctity; honor; majesty nguồn tiếng anh | |
尊严不值钱,却是我唯一真正拥有的! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 571 | 宰zai | zǎi 3 | v | to slaughter; to butcher; to kill (animals etc); (coll.) to fleece; to rip off; to overcharge; (bound form) to govern; to rule; (bound form) (a title for certain government officials in ancient China) nguồn tiếng anh | |
汤姆被宰了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 10 nét · bộ thủ 宀 | |||||
| 572 | 交叉jiao | jiāo chā 1–1 | v,vn,d | to cross; to intersect; to overlap nguồn tiếng anh | |
火车在快到交叉路口的时候减速、按喇叭。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 573 | 缺陷que | quē xiàn 1–4 | n | defect; flaw nguồn tiếng anh | |
这个程序缺陷满多。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 574 | 现状xian | xiàn zhuàng 4–4 | n | current situation nguồn tiếng anh | |
疫情下东北的三线城市现状如何? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 575 | 酒精jiu | jiǔ jīng 3–1 | n | alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol nguồn tiếng anh | |
我能闻到他呼吸中的酒精味。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 576 | 可笑ke | kě xiào 3–4 | a,an | funny; ridiculous nguồn tiếng anh | |
滑稽可笑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 577 | 捞lao | lāo 1 | v | to fish up; to dredge up nguồn tiếng anh | |
这好比大海捞针。 Trình độ HSK 2.0 6 · 10 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 撈 | |||||
| 578 | 上级shang | shàng jí 4–2 | n | higher authorities; superiors nguồn tiếng anh | |
秘书把她上级说的话记了下来。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 579 | 动脉dong | dòng mài 4–4 | n | artery nguồn tiếng anh | |
如果动脉的指标不太好,就要尽早开始运动。Nếu các chỉ số động mạch không tốt lắm, bạn nên bắt đầu tập thể dục càng sớm càng tốt.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 580 | 扩散kuo | kuò sàn 4–4 | v,vn | to spread; to proliferate; to diffuse nguồn tiếng anh | |
毒扩散到全身。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 29 của 125 · 20 từ mỗi trang