看电影的晚上
At the cinema
HSK 3 · 40 từ · 100% trong mức
Tốc độ
,。
Tối qua tôi và bạn tôi đi xem phim.
,。
Phim kể về một chú mèo rất dễ thương.
。
Trong rạp chiếu phim yên tĩnh.
,。
Đọc xong chúng tôi đi ăn gì đó.
。
Về đến nhà đã mười một giờ.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 29 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 晚上wǎn shangHSK 1buổi tối
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 和héHSK 1và; với; hòa hợp
- 朋友péng youHSK 1Bạn bè
- 去qùHSK 1đi
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 电影diàn yǐngHSK 1phim ảnh
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 是shìHSK 1là
- 一yīHSK 1một
- 故事gù shìHSK 2câu chuyện; câu chuyện
- 非常fēi chángHSK 1rất; vô cùng
- 可爱kě àiHSK 2buồn cười; dễ thương
- 电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim
- 里lǐHSK 1trong; bên trong; dặm
- 很hěnHSK 1rất
- 安静ān jìngHSK 2im lặng; điềm tĩnh
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 吃chīHSK 1ăn
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 点diǎnHSK 1điểm; giờ; một chút
- 儿érHSK 1trẻ con; hậu tố
- 东西dōng xiHSK 1sự vật; hàng hóa; vấn đề
- 回到huí dàoHSK 1quay lại
- 家jiāHSK 1nhà; gia đình
- 已经yǐ jīngHSK 2đã; đã rồi
- 十shíHSK 1mười
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.