Chuyển đến nội dung

一下儿

yī xià r 1–4 → 2–4

Một lát; rất

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán一 · 下 · 儿
  • 3âm tiếtyī xià r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 一yī1 nétHSK 1
  • 下xià3 nétHSK 1
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请等一下儿。

    Xin vui lòng đợi một lát.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 一下儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi